translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "người lao động" (1件)
người lao động
日本語 労働者
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "người lao động" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "người lao động" (3件)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)